dạ hợp
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Một loại cây thuộc chi Mộc lan (Magnolia), có kích thước nhỏ (lùn): "dạ hợp" chỉ một loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, thường được trồng làm cảnh vì hoa thơm và đẹp. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó "dạ" có nghĩa là đêm và "hợp" là kết hợp, có thể ám chỉ đặc điểm hoa nở hoặc tỏa hương vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà tôi trồng một cây dạ hợp để tận hưởng hương thơm dịu nhẹ. (Cây mộc lan lùn trong vườn nhà tôi tỏa hương thơm vào buổi tối.)
- Dạ hợp là loại cây cảnh phổ biến nhờ hoa đẹp và dễ chăm sóc. (Cây mộc lan lùn được ưa chuộng vì vẻ ngoài hấp dẫn và yêu cầu bảo dưỡng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dạ hợp" trong ngữ cảnh văn hóa: Ở một số vùng, "dạ hợp" còn được dùng để chỉ một giống cây lai tạo, mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thanh tao và bền bỉ.
- Anh ấy tặng cô ấy một chậu dạ hợp như biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu. (Chậu cây mộc lan lùn được trao tặng để thể hiện tình cảm lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Mộc lan (danh từ): chi thực vật lớn hơn, bao gồm nhiều loài cây thân gỗ to, không phải dạng lùn.
- Mộc lan thường có hoa to hơn dạ hợp. (Cây mộc lan thông thường có hoa lớn hơn so với cây mộc lan lùn.)
Ngọc lan (danh từ): một loại cây cùng họ, hoa trắng thơm, nhưng kích thước trung bình.
- Ngọc lan và dạ hợp đều được yêu thích vì hương thơm. (Cả ngọc lan lẫn mộc lan lùn đều phổ biến nhờ mùi hương dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Mộc lan lùn: cách gọi mô tả trực tiếp kích thước nhỏ của cây.
- Hoàng lan nhỏ: tên địa phương khác ở một số vùng, chỉ cùng loại cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "dạ hợp", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật.